Hỗ trợ trực tuyến |
| Hotline: Mr Quý_0936353268
|
|
| KD1_Ms Hòa_0904578628
|
|
| KD2_ Mr Hà_0971637894
|
|
| KD3_Ms Khanh_0362714333
|
|
| KD4_Mr Đồng_ 0966 050 650
|
|
| Kế Toán _ Mrs Huệ_0972104984
|
|
| Kỹ Thuật _Mr Huy_0967735895
|
|
|
| |
Thống kê |
| Khách online: 1 |
| Tổng truy cập: 2459808 |
|
|
| Trang chủ >
CHUYÊN KHOA HÔ HẤP >
MÁY THỞ BIPAP (HAI CHIỀU) >
|
|
Máy Thở Bipap cho bệnh viện ST30A
Giá bán
Call
Máy thở Bipap cho bệnh viện
Model: Sepray ST-30A
Hãng: Micomme
Xuất xứ: Trung Quốc
Sepray ST-30A và Sepray ST-30C nhắm vào cung cấp sự an toàn không xâm lấn giải pháp điều trị thở máy. Nhờ thuật toán tiên tiến và công nghệ nâng cao, nó đảm bảo hiệu quả điều trị có hiệu quả.
▪ AST (Tự động đồng bộ công nghệ) dự đoán dạng sóng hô hấp theo số liệu giám sát và cung cấp EPAP tương ứng và IPAP để đảm bảo bệnh nhân thoải mái và đồng bộ cơ học.
▪ VAT (Volume Công nghệ bảo hiểm) tự động ước tính áp lực cần thiết để phù hợp với mục tiêu khối lượng thủy triều theo sự biến đổi của bệnh nhân, và cung cấp từng bước kiểm soát IPAP để đảm bảo khối lượng thủy triều của bệnh nhân.
▪ Tiết COMF giảm áp lực làm giảm áp lực trong quá trình thở ra, giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái tối ưu hóa điều trị.
|
|
Tính năng kỹ thuật
|
Mô tả
|
ST-30A
|
ST-30C
|
|
Mode
|
CPAP, A, C, A/C
|
CPAP, A, C, A/C, PC
|
|
IPAP
|
4 - 30 cmH2O
|
4 - 30 cmH2O
|
|
EPAP
|
4 - 25 cmH2O
|
4 - 25 cmH2O
|
|
CPAP
|
4 - 20 cmH2O
|
4 - 20 cmH2O
|
|
Giảm áp COMF
|
1 - 3 levels
|
1 - 3 levels
|
|
Thời gian Ramp
|
0 - 45 min
|
0 - 45 min
|
|
Áp lực Ramp
|
Chế độ CPA : 4-20 cmH2O Chế độ khác: 4 cmH2O-EPAP
|
Chế độ CPAP: 4 - 20 cmH2O Chế độ khác: 4 cmH2O - EPAP
|
|
Thời gian tăng
|
1 - 6 levels
|
1 - 6 levels
|
|
Mục tiêu khối lượng thủy triều
|
200 - 1500 ml
|
200 - 1500 ml
|
|
thời gian hít vào
|
0.60 - 4.00 Giây
|
0.60 - 4.00 Giây
|
|
Tỷ lệ hô hấp
|
5-30 BPM
|
5-30 BPM
|
|
Cân nặng
|
thiết bị chính: 1.8 kg Pin: 2.5kg
|
thiết bị chính: 1.8 kg Pin: 2,6kg
|
|
Kích thước (L x W x H)
|
24.3 x 16.7 x 13 cm
|
24.3 x 16.7 x 13 cm
|
|
Điện áp AC
|
110 - 240 VAC
|
110 - 240 VAC
|
|
Electrical requirements
|
100 - 240 VAC, 50/60 Hz
|
101 - 240 VAC, 50/60 Hz
|

 |
Các sản phẩm khác |
|
|
Giá bán
Call
|
|
|
|
Giá bán
Call
|
|
|
|
Giá bán
Call
|
|
|
|
Giá bán
Call
|
|
|
|
Giá bán
Call
|
|
|
|
Giá bán
Call
|
|
|
|
Giá bán
Call
|
|
|
|
Giá bán
Call
|
|
|
|
Giá bán
Call
|
|
|
|