| Đặc điểm kỹ thuật chính: |
|
| Sử dụng cho trẻ em từ 30 kg đến người lớn. |
| Các chế độ thở (modes): CPAP, iMode (self-adjusting) |
| Sử dụng công nghệ "eSync", giúp đáp ứng nhanh và đồng bộ tốt nhất với nhịp tự thở của bệnh nhân. |
| Chức năng eAdapt chỉnh 5 mức, cho phép người sử dụng điều chỉnh theo nhu cầu điều trị riêng biệt. |
| Hiển thị chỉ số Ngưng thở / giảm hô hấp) AHI: Apnea / Hypopnea Index. Giúp bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng hô hấp mỗi bệnh nhân. |
| Có chức năng "ngủ gà gật" (snooze function), làm giảm báo động khi mask tháo rời khỏi bệnh nhân. |
| Có 2 chức năng sử dụng: Clinical (tại Bệnh viện) và Home (tại nhà), giúp quản lý thông tin thở máy tốt hơn. |
| Độ ồn thấp ≤ 30 dB(A) |
| Cân nặng nhẹ ≤ 2 kg |
| Các cài đặt (Setting): |
| Áp lực CPAP: 4 - 20 cmH2O |
| Áp lực cài đặt nhỏ nhất (Pmin): 4 cmH2O |
| Áp lực cài đặt cao nhất (Pmax): từ Pmin đến 20 cmH2O |
| Chức năng tự động điều chỉnh áp lực CPAP: từ 4 cmH2O đến CPAP cài đặt. |
| Làm ẩm/ ẩm khí thở vào: 1 - 9 mức (10 - 30 mgH2O/ lít) |
| Lưu lượng đỉnh hít vào lớn nhất (Maximum flow in CPAP mode): |
| Tại áp lực 6.7 cmH2O, dòng cấp đỉnh là 108 lít/phút. |
| Tại áp lực 13.3 cmH2O, dòng cấp đỉnh là 132 lít/phút. |
| Tại áp lực 20 cmH2O, dòng cấp đỉnh là 132 lít/phút. |
| Giới hạn áp lực đỉnh cao nhất là: 30 cmH2O |
| Nguồn cung cấp (power supplies): |
| Nguồn AC: 100 - 240 V AC |
| Nguồn ắc-qui ngoài: 12 / 24 V DC |
| Điều kiện hoạt động (Operating conditions): |
| Cho phép mask rò rỉ từ 20 - 40 lít/phút tại áp lực 10 cmH2O |
| Cho phép mask rò rỉ tối thiểu: 12 lít/phút tại áp lực 4 cmH2O |